Chuyển đổi gill (Anh) sang megalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị megalít [ML]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang megalít
| gill (Anh) [gi (UK)] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.000000 megalít |
| 0.10 gill (Anh) | 0.000000 megalít |
| 1 gill (Anh) | 0.000000 megalít |
| 2 gill (Anh) | 0.000000 megalít |
| 3 gill (Anh) | 0.000000 megalít |
| 5 gill (Anh) | 0.000001 megalít |
| 10 gill (Anh) | 0.000001 megalít |
| 20 gill (Anh) | 0.000003 megalít |
| 50 gill (Anh) | 0.000007 megalít |
| 100 gill (Anh) | 0.000014 megalít |
| 1000 gill (Anh) | 0.000142 megalít |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang megalít
1 gill (Anh) = 0.000000 megalít
1 megalít = 7039017 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang megalít:
15 gill (Anh) = 15 × 0.000000 megalít = 0.000002 megalít