Chuyển đổi gill (Anh) sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị ccf [ccf]
gill (Anh) [gi (UK)]
ccf [ccf]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang ccf

gill (Anh) [gi (UK)] ccf [ccf]
0.01 gill (Anh) 0.000001 ccf
0.10 gill (Anh) 0.000005 ccf
1 gill (Anh) 0.000050 ccf
2 gill (Anh) 0.000100 ccf
3 gill (Anh) 0.000151 ccf
5 gill (Anh) 0.000251 ccf
10 gill (Anh) 0.000502 ccf
20 gill (Anh) 0.001003 ccf
50 gill (Anh) 0.002508 ccf
100 gill (Anh) 0.005017 ccf
1000 gill (Anh) 0.0502 ccf

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang ccf

1 gill (Anh) = 0.000050 ccf

1 ccf = 19932 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang ccf:
15 gill (Anh) = 15 × 0.000050 ccf = 0.000753 ccf

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.