Chuyển đổi gill (Anh) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang quart (Mỹ)
| gill (Anh) [gi (UK)] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.001501 quart (Mỹ) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.0150 quart (Mỹ) |
| 1 gill (Anh) | 0.1501 quart (Mỹ) |
| 2 gill (Anh) | 0.3002 quart (Mỹ) |
| 3 gill (Anh) | 0.4504 quart (Mỹ) |
| 5 gill (Anh) | 0.7506 quart (Mỹ) |
| 10 gill (Anh) | 1.50 quart (Mỹ) |
| 20 gill (Anh) | 3.00 quart (Mỹ) |
| 50 gill (Anh) | 7.51 quart (Mỹ) |
| 100 gill (Anh) | 15.01 quart (Mỹ) |
| 1000 gill (Anh) | 150.12 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang quart (Mỹ)
1 gill (Anh) = 0.150119 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 6.66 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang quart (Mỹ):
15 gill (Anh) = 15 × 0.150119 quart (Mỹ) = 2.25 quart (Mỹ)