Chuyển đổi gill (Anh) sang dekaster

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị dekaster [dekastere]
gill (Anh) [gi (UK)]
dekaster [dekastere]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

dekaster

Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang dekaster

gill (Anh) [gi (UK)] dekaster [dekastere]
0.01 gill (Anh) 0.000000 dekaster
0.10 gill (Anh) 0.000001 dekaster
1 gill (Anh) 0.000014 dekaster
2 gill (Anh) 0.000028 dekaster
3 gill (Anh) 0.000043 dekaster
5 gill (Anh) 0.000071 dekaster
10 gill (Anh) 0.000142 dekaster
20 gill (Anh) 0.000284 dekaster
50 gill (Anh) 0.000710 dekaster
100 gill (Anh) 0.001421 dekaster
1000 gill (Anh) 0.0142 dekaster

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang dekaster

1 gill (Anh) = 0.000014 dekaster

1 dekaster = 70390 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang dekaster:
15 gill (Anh) = 15 × 0.000014 dekaster = 0.000213 dekaster

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.