Chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Mỹ)
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Mỹ)
| gill (Anh) [gi (UK)] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.000375 gallon (Mỹ) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.003753 gallon (Mỹ) |
| 1 gill (Anh) | 0.0375 gallon (Mỹ) |
| 2 gill (Anh) | 0.0751 gallon (Mỹ) |
| 3 gill (Anh) | 0.1126 gallon (Mỹ) |
| 5 gill (Anh) | 0.1876 gallon (Mỹ) |
| 10 gill (Anh) | 0.3753 gallon (Mỹ) |
| 20 gill (Anh) | 0.7506 gallon (Mỹ) |
| 50 gill (Anh) | 1.88 gallon (Mỹ) |
| 100 gill (Anh) | 3.75 gallon (Mỹ) |
| 1000 gill (Anh) | 37.53 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Mỹ)
1 gill (Anh) = 0.037530 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 26.65 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang gallon (Mỹ):
15 gill (Anh) = 15 × 0.037530 gallon (Mỹ) = 0.562945 gallon (Mỹ)