Chuyển đổi gill (Anh) sang petalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị petalít [PL]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
petalít
Định nghĩa: petalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 petalít bằng 1000000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang petalít
| gill (Anh) [gi (UK)] | petalít [PL] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 0.10 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 1 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 2 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 3 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 5 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 10 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 20 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 50 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 100 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
| 1000 gill (Anh) | 0.000000 petalít |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang petalít
1 gill (Anh) = 0.000000 petalít
1 petalít = 7039016564917683 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang petalít:
15 gill (Anh) = 15 × 0.000000 petalít = 0.000000 petalít