Chuyển đổi gill (Anh) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang cốc (Anh)
| gill (Anh) [gi (UK)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.005000 cốc (Anh) |
| 0.10 gill (Anh) | 0.0500 cốc (Anh) |
| 1 gill (Anh) | 0.5000 cốc (Anh) |
| 2 gill (Anh) | 1.00 cốc (Anh) |
| 3 gill (Anh) | 1.50 cốc (Anh) |
| 5 gill (Anh) | 2.50 cốc (Anh) |
| 10 gill (Anh) | 5.00 cốc (Anh) |
| 20 gill (Anh) | 10.00 cốc (Anh) |
| 50 gill (Anh) | 25.00 cốc (Anh) |
| 100 gill (Anh) | 50.00 cốc (Anh) |
| 1000 gill (Anh) | 500.00 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang cốc (Anh)
1 gill (Anh) = 0.500000 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 2.00 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang cốc (Anh):
15 gill (Anh) = 15 × 0.500000 cốc (Anh) = 7.50 cốc (Anh)