Chuyển đổi gill (Anh) sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
gill (Anh) [gi (UK)]
gill (Mỹ) [gi]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang gill (Mỹ)

gill (Anh) [gi (UK)] gill (Mỹ) [gi]
0.01 gill (Anh) 0.0120 gill (Mỹ)
0.10 gill (Anh) 0.1201 gill (Mỹ)
1 gill (Anh) 1.20 gill (Mỹ)
2 gill (Anh) 2.40 gill (Mỹ)
3 gill (Anh) 3.60 gill (Mỹ)
5 gill (Anh) 6.00 gill (Mỹ)
10 gill (Anh) 12.01 gill (Mỹ)
20 gill (Anh) 24.02 gill (Mỹ)
50 gill (Anh) 60.05 gill (Mỹ)
100 gill (Anh) 120.10 gill (Mỹ)
1000 gill (Anh) 1201 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang gill (Mỹ)

1 gill (Anh) = 1.20 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.832674 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang gill (Mỹ):
15 gill (Anh) = 15 × 1.20 gill (Mỹ) = 18.01 gill (Mỹ)

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.