Chuyển đổi gill (Anh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang acre-feet
| gill (Anh) [gi (UK)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 gill (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 gill (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 2 gill (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 3 gill (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 5 gill (Anh) | 0.000001 acre-feet |
| 10 gill (Anh) | 0.000001 acre-feet |
| 20 gill (Anh) | 0.000002 acre-feet |
| 50 gill (Anh) | 0.000006 acre-feet |
| 100 gill (Anh) | 0.000012 acre-feet |
| 1000 gill (Anh) | 0.000115 acre-feet |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang acre-feet
1 gill (Anh) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 8682499 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang acre-feet:
15 gill (Anh) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000002 acre-feet