Chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
gill (Anh) [gi (UK)]
gallon (Anh) [gal (UK)]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Anh)

gill (Anh) [gi (UK)] gallon (Anh) [gal (UK)]
0.01 gill (Anh) 0.000312 gallon (Anh)
0.10 gill (Anh) 0.003125 gallon (Anh)
1 gill (Anh) 0.0312 gallon (Anh)
2 gill (Anh) 0.0625 gallon (Anh)
3 gill (Anh) 0.0937 gallon (Anh)
5 gill (Anh) 0.1562 gallon (Anh)
10 gill (Anh) 0.3125 gallon (Anh)
20 gill (Anh) 0.6250 gallon (Anh)
50 gill (Anh) 1.56 gallon (Anh)
100 gill (Anh) 3.12 gallon (Anh)
1000 gill (Anh) 31.25 gallon (Anh)

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang gallon (Anh)

1 gill (Anh) = 0.031250 gallon (Anh)

1 gallon (Anh) = 32.00 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang gallon (Anh):
15 gill (Anh) = 15 × 0.031250 gallon (Anh) = 0.468750 gallon (Anh)

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.