Chuyển đổi lít sang ounce chất lỏng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít [L, l] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
lít [L, l]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]

lít

Định nghĩa: lít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít bằng 0.001 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Có một điểm từ 1901 đến 1964 khi một lít được định nghĩa là thể tích một kg nước tinh khiết trong điều kiện mật độ tối đa ở áp suất khí quyển. Tuy nhiên, do mối quan hệ khối lượng của nước dựa trên một số yếu tố có thể cồng kềnh để kiểm soát (nhiệt độ, áp suất, độ tinh khiết, đồng nhất đẳng), cũng như phát hiện ra rằng nguyên mẫu của kilôgam hơi quá lớn (làm cho lít bằng 1.000028 DM3 chứ không phải 1 DM3), Định nghĩa của lít đã được đảo ngược lại định nghĩa trước đó và định nghĩa hiện tại của nó.

Cách sử dụng hiện tại: Lít được sử dụng để đo nhiều thể tích chất lỏng cũng như nhãn các thùng chứa chứa chất lỏng nói trên. Nó cũng được sử dụng để đo một số Khối lượng không lỏng nhất định như kích thước của cốp xe, ba lô và túi leo núi, Hộp Máy Tính, lò vi sóng, tủ lạnh và thùng tái chế, cũng như để thể hiện khối lượng nhiên liệu và giá cả ở hầu hết các nước trên thế giới.

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi lít sang ounce chất lỏng (Mỹ)

lít [L, l] ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
0.01 lít 0.3381 ounce chất lỏng (Mỹ)
0.10 lít 3.38 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 lít 33.81 ounce chất lỏng (Mỹ)
2 lít 67.63 ounce chất lỏng (Mỹ)
3 lít 101.44 ounce chất lỏng (Mỹ)
5 lít 169.07 ounce chất lỏng (Mỹ)
10 lít 338.14 ounce chất lỏng (Mỹ)
20 lít 676.28 ounce chất lỏng (Mỹ)
50 lít 1691 ounce chất lỏng (Mỹ)
100 lít 3381 ounce chất lỏng (Mỹ)
1000 lít 33814 ounce chất lỏng (Mỹ)

Cách chuyển đổi lít sang ounce chất lỏng (Mỹ)

1 lít = 33.81 ounce chất lỏng (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.029573 lít

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 lít = 15 × 33.81 ounce chất lỏng (Mỹ) = 507.21 ounce chất lỏng (Mỹ)

Chuyển đổi lít sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.