Chuyển đổi gill (Anh) sang foot gỗ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
gill (Anh) [gi (UK)]
foot gỗ [board foot]

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

foot gỗ

Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang foot gỗ

gill (Anh) [gi (UK)] foot gỗ [board foot]
0.01 gill (Anh) 0.000602 foot gỗ
0.10 gill (Anh) 0.006020 foot gỗ
1 gill (Anh) 0.0602 foot gỗ
2 gill (Anh) 0.1204 foot gỗ
3 gill (Anh) 0.1806 foot gỗ
5 gill (Anh) 0.3010 foot gỗ
10 gill (Anh) 0.6020 foot gỗ
20 gill (Anh) 1.20 foot gỗ
50 gill (Anh) 3.01 foot gỗ
100 gill (Anh) 6.02 foot gỗ
1000 gill (Anh) 60.20 foot gỗ

Cách chuyển đổi gill (Anh) sang foot gỗ

1 gill (Anh) = 0.060204 foot gỗ

1 foot gỗ = 16.61 gill (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang foot gỗ:
15 gill (Anh) = 15 × 0.060204 foot gỗ = 0.903058 foot gỗ

Chuyển đổi gill (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.