Chuyển đổi gill (Anh) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang milimét khối
| gill (Anh) [gi (UK)] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 1421 milimét khối |
| 0.10 gill (Anh) | 14207 milimét khối |
| 1 gill (Anh) | 142065 milimét khối |
| 2 gill (Anh) | 284131 milimét khối |
| 3 gill (Anh) | 426196 milimét khối |
| 5 gill (Anh) | 710326 milimét khối |
| 10 gill (Anh) | 1420653 milimét khối |
| 20 gill (Anh) | 2841306 milimét khối |
| 50 gill (Anh) | 7103265 milimét khối |
| 100 gill (Anh) | 14206530 milimét khối |
| 1000 gill (Anh) | 142065300 milimét khối |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang milimét khối
1 gill (Anh) = 142065 milimét khối
1 milimét khối = 0.000007 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang milimét khối:
15 gill (Anh) = 15 × 142065 milimét khối = 2130980 milimét khối