Chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Mỹ)
| gill (Anh) [gi (UK)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 23.06 minim (Mỹ) |
| 0.10 gill (Anh) | 230.58 minim (Mỹ) |
| 1 gill (Anh) | 2306 minim (Mỹ) |
| 2 gill (Anh) | 4612 minim (Mỹ) |
| 3 gill (Anh) | 6917 minim (Mỹ) |
| 5 gill (Anh) | 11529 minim (Mỹ) |
| 10 gill (Anh) | 23058 minim (Mỹ) |
| 20 gill (Anh) | 46116 minim (Mỹ) |
| 50 gill (Anh) | 115291 minim (Mỹ) |
| 100 gill (Anh) | 230582 minim (Mỹ) |
| 1000 gill (Anh) | 2305824 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Mỹ)
1 gill (Anh) = 2306 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000434 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang minim (Mỹ):
15 gill (Anh) = 15 × 2306 minim (Mỹ) = 34587 minim (Mỹ)