Chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Anh) [gi (UK)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Anh)
| gill (Anh) [gi (UK)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Anh) | 24.00 minim (Anh) |
| 0.10 gill (Anh) | 240.00 minim (Anh) |
| 1 gill (Anh) | 2400 minim (Anh) |
| 2 gill (Anh) | 4800 minim (Anh) |
| 3 gill (Anh) | 7200 minim (Anh) |
| 5 gill (Anh) | 12000 minim (Anh) |
| 10 gill (Anh) | 24000 minim (Anh) |
| 20 gill (Anh) | 48000 minim (Anh) |
| 50 gill (Anh) | 120000 minim (Anh) |
| 100 gill (Anh) | 240000 minim (Anh) |
| 1000 gill (Anh) | 2400000 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi gill (Anh) sang minim (Anh)
1 gill (Anh) = 2400 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.000417 gill (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Anh) sang minim (Anh):
15 gill (Anh) = 15 × 2400 minim (Anh) = 36000 minim (Anh)