Chuyển đổi KMF sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
KMF [Comorian Franc]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi KMF sang UAH

KMF [Comorian Franc] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 KMF 0.001045 UAH
0.10 KMF 0.0104 UAH
1 KMF 0.1045 UAH
2 KMF 0.2090 UAH
3 KMF 0.3135 UAH
5 KMF 0.5225 UAH
10 KMF 1.04 UAH
20 KMF 2.09 UAH
50 KMF 5.22 UAH
100 KMF 10.45 UAH
1000 KMF 104.49 UAH

Cách chuyển đổi KMF sang UAH

1 KMF = 0.104495 UAH

1 UAH = 9.57 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang UAH:
15 KMF = 15 × 0.104495 UAH = 1.57 UAH

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.