Chuyển đổi KMF sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
KMF [Comorian Franc]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi KMF sang UAH

KMF [Comorian Franc] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 KMF 0.001030 UAH
0.10 KMF 0.0103 UAH
1 KMF 0.1030 UAH
2 KMF 0.2060 UAH
3 KMF 0.3089 UAH
5 KMF 0.5149 UAH
10 KMF 1.03 UAH
20 KMF 2.06 UAH
50 KMF 5.15 UAH
100 KMF 10.30 UAH
1000 KMF 102.98 UAH

Cách chuyển đổi KMF sang UAH

1 KMF = 0.102975 UAH

1 UAH = 9.71 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang UAH:
15 KMF = 15 × 0.102975 UAH = 1.54 UAH

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.