Chuyển đổi KMF sang QAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
KMF [Comorian Franc]
QAR [Qatari Rial]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

Bảng chuyển đổi KMF sang QAR

KMF [Comorian Franc] QAR [Qatari Rial]
0.01 KMF 0.000085 QAR
0.10 KMF 0.000853 QAR
1 KMF 0.008532 QAR
2 KMF 0.0171 QAR
3 KMF 0.0256 QAR
5 KMF 0.0427 QAR
10 KMF 0.0853 QAR
20 KMF 0.1706 QAR
50 KMF 0.4266 QAR
100 KMF 0.8532 QAR
1000 KMF 8.53 QAR

Cách chuyển đổi KMF sang QAR

1 KMF = 0.008532 QAR

1 QAR = 117.20 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang QAR:
15 KMF = 15 × 0.008532 QAR = 0.127984 QAR

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.