Chuyển đổi KMF sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi KMF sang CZK
| KMF [Comorian Franc] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000493 CZK |
| 0.10 KMF | 0.004934 CZK |
| 1 KMF | 0.0493 CZK |
| 2 KMF | 0.0987 CZK |
| 3 KMF | 0.1480 CZK |
| 5 KMF | 0.2467 CZK |
| 10 KMF | 0.4934 CZK |
| 20 KMF | 0.9868 CZK |
| 50 KMF | 2.47 CZK |
| 100 KMF | 4.93 CZK |
| 1000 KMF | 49.34 CZK |
Cách chuyển đổi KMF sang CZK
1 KMF = 0.049341 CZK
1 CZK = 20.27 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang CZK:
15 KMF = 15 × 0.049341 CZK = 0.740117 CZK