Chuyển đổi KMF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi KMF sang EGP
| KMF [Comorian Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.001239 EGP |
| 0.10 KMF | 0.0124 EGP |
| 1 KMF | 0.1239 EGP |
| 2 KMF | 0.2478 EGP |
| 3 KMF | 0.3717 EGP |
| 5 KMF | 0.6196 EGP |
| 10 KMF | 1.24 EGP |
| 20 KMF | 2.48 EGP |
| 50 KMF | 6.20 EGP |
| 100 KMF | 12.39 EGP |
| 1000 KMF | 123.91 EGP |
Cách chuyển đổi KMF sang EGP
1 KMF = 0.123910 EGP
1 EGP = 8.07 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang EGP:
15 KMF = 15 × 0.123910 EGP = 1.86 EGP