Chuyển đổi KMF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi KMF sang EGP
| KMF [Comorian Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.001211 EGP |
| 0.10 KMF | 0.0121 EGP |
| 1 KMF | 0.1211 EGP |
| 2 KMF | 0.2422 EGP |
| 3 KMF | 0.3633 EGP |
| 5 KMF | 0.6055 EGP |
| 10 KMF | 1.21 EGP |
| 20 KMF | 2.42 EGP |
| 50 KMF | 6.05 EGP |
| 100 KMF | 12.11 EGP |
| 1000 KMF | 121.10 EGP |
Cách chuyển đổi KMF sang EGP
1 KMF = 0.121098 EGP
1 EGP = 8.26 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang EGP:
15 KMF = 15 × 0.121098 EGP = 1.82 EGP