Chuyển đổi KMF sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi KMF sang GEL
| KMF [Comorian Franc] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000061 GEL |
| 0.10 KMF | 0.000609 GEL |
| 1 KMF | 0.006089 GEL |
| 2 KMF | 0.0122 GEL |
| 3 KMF | 0.0183 GEL |
| 5 KMF | 0.0304 GEL |
| 10 KMF | 0.0609 GEL |
| 20 KMF | 0.1218 GEL |
| 50 KMF | 0.3044 GEL |
| 100 KMF | 0.6089 GEL |
| 1000 KMF | 6.09 GEL |
Cách chuyển đổi KMF sang GEL
1 KMF = 0.006089 GEL
1 GEL = 164.23 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang GEL:
15 KMF = 15 × 0.006089 GEL = 0.091335 GEL