Chuyển đổi KMF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi KMF sang NOK
| KMF [Comorian Franc] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000211 NOK |
| 0.10 KMF | 0.002111 NOK |
| 1 KMF | 0.0211 NOK |
| 2 KMF | 0.0422 NOK |
| 3 KMF | 0.0633 NOK |
| 5 KMF | 0.1055 NOK |
| 10 KMF | 0.2111 NOK |
| 20 KMF | 0.4222 NOK |
| 50 KMF | 1.06 NOK |
| 100 KMF | 2.11 NOK |
| 1000 KMF | 21.11 NOK |
Cách chuyển đổi KMF sang NOK
1 KMF = 0.021109 NOK
1 NOK = 47.37 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang NOK:
15 KMF = 15 × 0.021109 NOK = 0.316639 NOK