Chuyển đổi KMF sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
KMF [Comorian Franc]
NOK [Norwegian Krone]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi KMF sang NOK

KMF [Comorian Franc] NOK [Norwegian Krone]
0.01 KMF 0.000219 NOK
0.10 KMF 0.002188 NOK
1 KMF 0.0219 NOK
2 KMF 0.0438 NOK
3 KMF 0.0656 NOK
5 KMF 0.1094 NOK
10 KMF 0.2188 NOK
20 KMF 0.4376 NOK
50 KMF 1.09 NOK
100 KMF 2.19 NOK
1000 KMF 21.88 NOK

Cách chuyển đổi KMF sang NOK

1 KMF = 0.021880 NOK

1 NOK = 45.70 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang NOK:
15 KMF = 15 × 0.021880 NOK = 0.328199 NOK

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.