Chuyển đổi KMF sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
KMF [Comorian Franc]
NOK [Norwegian Krone]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi KMF sang NOK

KMF [Comorian Franc] NOK [Norwegian Krone]
0.01 KMF 0.000210 NOK
0.10 KMF 0.002101 NOK
1 KMF 0.0210 NOK
2 KMF 0.0420 NOK
3 KMF 0.0630 NOK
5 KMF 0.1050 NOK
10 KMF 0.2101 NOK
20 KMF 0.4201 NOK
50 KMF 1.05 NOK
100 KMF 2.10 NOK
1000 KMF 21.01 NOK

Cách chuyển đổi KMF sang NOK

1 KMF = 0.021007 NOK

1 NOK = 47.60 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang NOK:
15 KMF = 15 × 0.021007 NOK = 0.315110 NOK

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.