Chuyển đổi KMF sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
KMF [Comorian Franc]
HRK [Croatian Kuna]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi KMF sang HRK

KMF [Comorian Franc] HRK [Croatian Kuna]
0.01 KMF 0.000152 HRK
0.10 KMF 0.001521 HRK
1 KMF 0.0152 HRK
2 KMF 0.0304 HRK
3 KMF 0.0456 HRK
5 KMF 0.0760 HRK
10 KMF 0.1521 HRK
20 KMF 0.3041 HRK
50 KMF 0.7604 HRK
100 KMF 1.52 HRK
1000 KMF 15.21 HRK

Cách chuyển đổi KMF sang HRK

1 KMF = 0.015207 HRK

1 HRK = 65.76 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang HRK:
15 KMF = 15 × 0.015207 HRK = 0.228106 HRK

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.