Chuyển đổi KMF sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi KMF sang ANG
| KMF [Comorian Franc] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000041 ANG |
| 0.10 KMF | 0.000406 ANG |
| 1 KMF | 0.004059 ANG |
| 2 KMF | 0.008118 ANG |
| 3 KMF | 0.0122 ANG |
| 5 KMF | 0.0203 ANG |
| 10 KMF | 0.0406 ANG |
| 20 KMF | 0.0812 ANG |
| 50 KMF | 0.2029 ANG |
| 100 KMF | 0.4059 ANG |
| 1000 KMF | 4.06 ANG |
Cách chuyển đổi KMF sang ANG
1 KMF = 0.004059 ANG
1 ANG = 246.37 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang ANG:
15 KMF = 15 × 0.004059 ANG = 0.060884 ANG