Chuyển đổi KMF sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi KMF sang ANG
| KMF [Comorian Franc] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000042 ANG |
| 0.10 KMF | 0.000420 ANG |
| 1 KMF | 0.004202 ANG |
| 2 KMF | 0.008404 ANG |
| 3 KMF | 0.0126 ANG |
| 5 KMF | 0.0210 ANG |
| 10 KMF | 0.0420 ANG |
| 20 KMF | 0.0840 ANG |
| 50 KMF | 0.2101 ANG |
| 100 KMF | 0.4202 ANG |
| 1000 KMF | 4.20 ANG |
Cách chuyển đổi KMF sang ANG
1 KMF = 0.004202 ANG
1 ANG = 237.99 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang ANG:
15 KMF = 15 × 0.004202 ANG = 0.063028 ANG