Chuyển đổi KMF sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KMF [Comorian Franc]
CVE [Cape Verdean Escudo]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi KMF sang CVE

KMF [Comorian Franc] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 KMF 0.002234 CVE
0.10 KMF 0.0223 CVE
1 KMF 0.2234 CVE
2 KMF 0.4467 CVE
3 KMF 0.6701 CVE
5 KMF 1.12 CVE
10 KMF 2.23 CVE
20 KMF 4.47 CVE
50 KMF 11.17 CVE
100 KMF 22.34 CVE
1000 KMF 223.35 CVE

Cách chuyển đổi KMF sang CVE

1 KMF = 0.223351 CVE

1 CVE = 4.48 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang CVE:
15 KMF = 15 × 0.223351 CVE = 3.35 CVE

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.