Chuyển đổi KMF sang LKR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
KMF [Comorian Franc]
LKR [Sri Lankan Rupee]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

LKR

Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.

Bảng chuyển đổi KMF sang LKR

KMF [Comorian Franc] LKR [Sri Lankan Rupee]
0.01 KMF 0.007546 LKR
0.10 KMF 0.0755 LKR
1 KMF 0.7546 LKR
2 KMF 1.51 LKR
3 KMF 2.26 LKR
5 KMF 3.77 LKR
10 KMF 7.55 LKR
20 KMF 15.09 LKR
50 KMF 37.73 LKR
100 KMF 75.46 LKR
1000 KMF 754.59 LKR

Cách chuyển đổi KMF sang LKR

1 KMF = 0.754594 LKR

1 LKR = 1.33 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang LKR:
15 KMF = 15 × 0.754594 LKR = 11.32 LKR

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.