Chuyển đổi KMF sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi KMF sang SOS
| KMF [Comorian Franc] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.0134 SOS |
| 0.10 KMF | 0.1338 SOS |
| 1 KMF | 1.34 SOS |
| 2 KMF | 2.68 SOS |
| 3 KMF | 4.01 SOS |
| 5 KMF | 6.69 SOS |
| 10 KMF | 13.38 SOS |
| 20 KMF | 26.75 SOS |
| 50 KMF | 66.89 SOS |
| 100 KMF | 133.77 SOS |
| 1000 KMF | 1338 SOS |
Cách chuyển đổi KMF sang SOS
1 KMF = 1.34 SOS
1 SOS = 0.747542 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang SOS:
15 KMF = 15 × 1.34 SOS = 20.07 SOS