Chuyển đổi KMF sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi KMF sang CNH
| KMF [Comorian Franc] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000157 CNH |
| 0.10 KMF | 0.001572 CNH |
| 1 KMF | 0.0157 CNH |
| 2 KMF | 0.0314 CNH |
| 3 KMF | 0.0472 CNH |
| 5 KMF | 0.0786 CNH |
| 10 KMF | 0.1572 CNH |
| 20 KMF | 0.3144 CNH |
| 50 KMF | 0.7860 CNH |
| 100 KMF | 1.57 CNH |
| 1000 KMF | 15.72 CNH |
Cách chuyển đổi KMF sang CNH
1 KMF = 0.015719 CNH
1 CNH = 63.62 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang CNH:
15 KMF = 15 × 0.015719 CNH = 0.235790 CNH