Chuyển đổi KMF sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi KMF sang INR
| KMF [Comorian Franc] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.002248 INR |
| 0.10 KMF | 0.0225 INR |
| 1 KMF | 0.2248 INR |
| 2 KMF | 0.4496 INR |
| 3 KMF | 0.6744 INR |
| 5 KMF | 1.12 INR |
| 10 KMF | 2.25 INR |
| 20 KMF | 4.50 INR |
| 50 KMF | 11.24 INR |
| 100 KMF | 22.48 INR |
| 1000 KMF | 224.81 INR |
Cách chuyển đổi KMF sang INR
1 KMF = 0.224809 INR
1 INR = 4.45 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang INR:
15 KMF = 15 × 0.224809 INR = 3.37 INR