Chuyển đổi KMF sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi KMF sang STD
| KMF [Comorian Franc] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.5053 STD |
| 0.10 KMF | 5.05 STD |
| 1 KMF | 50.53 STD |
| 2 KMF | 101.05 STD |
| 3 KMF | 151.58 STD |
| 5 KMF | 252.63 STD |
| 10 KMF | 505.26 STD |
| 20 KMF | 1011 STD |
| 50 KMF | 2526 STD |
| 100 KMF | 5053 STD |
| 1000 KMF | 50526 STD |
Cách chuyển đổi KMF sang STD
1 KMF = 50.53 STD
1 STD = 0.019792 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang STD:
15 KMF = 15 × 50.53 STD = 757.88 STD