Chuyển đổi KMF sang GNF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
KMF [Comorian Franc]
GNF [Guinean Franc]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

Bảng chuyển đổi KMF sang GNF

KMF [Comorian Franc] GNF [Guinean Franc]
0.01 KMF 0.2063 GNF
0.10 KMF 2.06 GNF
1 KMF 20.63 GNF
2 KMF 41.26 GNF
3 KMF 61.89 GNF
5 KMF 103.15 GNF
10 KMF 206.31 GNF
20 KMF 412.62 GNF
50 KMF 1032 GNF
100 KMF 2063 GNF
1000 KMF 20631 GNF

Cách chuyển đổi KMF sang GNF

1 KMF = 20.63 GNF

1 GNF = 0.048471 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang GNF:
15 KMF = 15 × 20.63 GNF = 309.46 GNF

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.