Chuyển đổi KMF sang CNY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi KMF sang CNY
| KMF [Comorian Franc] | CNY [Chinese Yuan] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.000151 CNY |
| 0.10 KMF | 0.001514 CNY |
| 1 KMF | 0.0151 CNY |
| 2 KMF | 0.0303 CNY |
| 3 KMF | 0.0454 CNY |
| 5 KMF | 0.0757 CNY |
| 10 KMF | 0.1514 CNY |
| 20 KMF | 0.3029 CNY |
| 50 KMF | 0.7572 CNY |
| 100 KMF | 1.51 CNY |
| 1000 KMF | 15.14 CNY |
Cách chuyển đổi KMF sang CNY
1 KMF = 0.015143 CNY
1 CNY = 66.04 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang CNY:
15 KMF = 15 × 0.015143 CNY = 0.227146 CNY