Chuyển đổi KMF sang NPR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
KMF [Comorian Franc]
NPR [Nepalese Rupee]

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

Bảng chuyển đổi KMF sang NPR

KMF [Comorian Franc] NPR [Nepalese Rupee]
0.01 KMF 0.003440 NPR
0.10 KMF 0.0344 NPR
1 KMF 0.3440 NPR
2 KMF 0.6880 NPR
3 KMF 1.03 NPR
5 KMF 1.72 NPR
10 KMF 3.44 NPR
20 KMF 6.88 NPR
50 KMF 17.20 NPR
100 KMF 34.40 NPR
1000 KMF 344.00 NPR

Cách chuyển đổi KMF sang NPR

1 KMF = 0.344004 NPR

1 NPR = 2.91 KMF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KMF sang NPR:
15 KMF = 15 × 0.344004 NPR = 5.16 NPR

Chuyển đổi KMF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.