Chuyển đổi KMF sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi KMF sang RUB
| KMF [Comorian Franc] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.001972 RUB |
| 0.10 KMF | 0.0197 RUB |
| 1 KMF | 0.1972 RUB |
| 2 KMF | 0.3944 RUB |
| 3 KMF | 0.5916 RUB |
| 5 KMF | 0.9859 RUB |
| 10 KMF | 1.97 RUB |
| 20 KMF | 3.94 RUB |
| 50 KMF | 9.86 RUB |
| 100 KMF | 19.72 RUB |
| 1000 KMF | 197.19 RUB |
Cách chuyển đổi KMF sang RUB
1 KMF = 0.197189 RUB
1 RUB = 5.07 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang RUB:
15 KMF = 15 × 0.197189 RUB = 2.96 RUB