Chuyển đổi KMF sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KMF [Comorian Franc] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
KMF
Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi KMF sang RUB
| KMF [Comorian Franc] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 KMF | 0.001852 RUB |
| 0.10 KMF | 0.0185 RUB |
| 1 KMF | 0.1852 RUB |
| 2 KMF | 0.3704 RUB |
| 3 KMF | 0.5556 RUB |
| 5 KMF | 0.9260 RUB |
| 10 KMF | 1.85 RUB |
| 20 KMF | 3.70 RUB |
| 50 KMF | 9.26 RUB |
| 100 KMF | 18.52 RUB |
| 1000 KMF | 185.20 RUB |
Cách chuyển đổi KMF sang RUB
1 KMF = 0.185202 RUB
1 RUB = 5.40 KMF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KMF sang RUB:
15 KMF = 15 × 0.185202 RUB = 2.78 RUB