Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Verst (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Verst (Nga) [верста]

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Verst (Nga)

Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Verst (Nga)

league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] Verst (Nga) [верста]
0.01 league hàng hải (Anh) 0.0521 Verst (Nga)
0.10 league hàng hải (Anh) 0.5211 Verst (Nga)
1 league hàng hải (Anh) 5.21 Verst (Nga)
2 league hàng hải (Anh) 10.42 Verst (Nga)
3 league hàng hải (Anh) 15.63 Verst (Nga)
5 league hàng hải (Anh) 26.06 Verst (Nga)
10 league hàng hải (Anh) 52.11 Verst (Nga)
20 league hàng hải (Anh) 104.23 Verst (Nga)
50 league hàng hải (Anh) 260.57 Verst (Nga)
100 league hàng hải (Anh) 521.14 Verst (Nga)
1000 league hàng hải (Anh) 5211 Verst (Nga)

Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Verst (Nga)

1 league hàng hải (Anh) = 5.21 Verst (Nga)

1 Verst (Nga) = 0.191886 league hàng hải (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Verst (Nga):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 5.21 Verst (Nga) = 78.17 Verst (Nga)

Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.