Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị fathom [fath]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
fathom [fath]

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom

league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] fathom [fath]
0.01 league hàng hải (Anh) 30.40 fathom
0.10 league hàng hải (Anh) 304.00 fathom
1 league hàng hải (Anh) 3040 fathom
2 league hàng hải (Anh) 6080 fathom
3 league hàng hải (Anh) 9120 fathom
5 league hàng hải (Anh) 15200 fathom
10 league hàng hải (Anh) 30400 fathom
20 league hàng hải (Anh) 60800 fathom
50 league hàng hải (Anh) 152000 fathom
100 league hàng hải (Anh) 304000 fathom
1000 league hàng hải (Anh) 3040000 fathom

Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom

1 league hàng hải (Anh) = 3040 fathom

1 fathom = 0.000329 league hàng hải (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang fathom:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 3040 fathom = 45600 fathom

Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.