Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
0.01 league hàng hải (Anh) 88.60 Old Norwegian alen (Na Uy)
0.10 league hàng hải (Anh) 885.98 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 league hàng hải (Anh) 8860 Old Norwegian alen (Na Uy)
2 league hàng hải (Anh) 17720 Old Norwegian alen (Na Uy)
3 league hàng hải (Anh) 26580 Old Norwegian alen (Na Uy)
5 league hàng hải (Anh) 44299 Old Norwegian alen (Na Uy)
10 league hàng hải (Anh) 88598 Old Norwegian alen (Na Uy)
20 league hàng hải (Anh) 177197 Old Norwegian alen (Na Uy)
50 league hàng hải (Anh) 442992 Old Norwegian alen (Na Uy)
100 league hàng hải (Anh) 885984 Old Norwegian alen (Na Uy)
1000 league hàng hải (Anh) 8859844 Old Norwegian alen (Na Uy)

Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy)

1 league hàng hải (Anh) = 8860 Old Norwegian alen (Na Uy)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000113 league hàng hải (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 8860 Old Norwegian alen (Na Uy) = 132898 Old Norwegian alen (Na Uy)

Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.