Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 2247 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 22470 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 224701 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 449402 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 674103 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 1123505 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 2247010 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 4494020 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 11235050 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 22470099 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 224700994 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 league hàng hải (Anh) = 224701 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000004 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 224701 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 3370515 Old Swedish tum (Thụy Điển)