Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Braca (Brazil)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 25.27 Braca (Brazil) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 252.71 Braca (Brazil) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 2527 Braca (Brazil) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 5054 Braca (Brazil) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 7581 Braca (Brazil) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 12635 Braca (Brazil) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 25271 Braca (Brazil) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 50541 Braca (Brazil) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 126353 Braca (Brazil) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 252707 Braca (Brazil) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 2527069 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Braca (Brazil)
1 league hàng hải (Anh) = 2527 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 0.000396 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Braca (Brazil):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 2527 Braca (Brazil) = 37906 Braca (Brazil)