Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 85.53 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 855.32 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 8553 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 17106 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 25659 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 42766 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 85532 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 171063 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 427658 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 855316 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 8553157 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 league hàng hải (Anh) = 8553 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000117 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 8553 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 128297 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)