Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Prussian foot (Đức)

league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 league hàng hải (Anh) 177.14 Prussian foot (Đức)
0.10 league hàng hải (Anh) 1771 Prussian foot (Đức)
1 league hàng hải (Anh) 17714 Prussian foot (Đức)
2 league hàng hải (Anh) 35428 Prussian foot (Đức)
3 league hàng hải (Anh) 53142 Prussian foot (Đức)
5 league hàng hải (Anh) 88569 Prussian foot (Đức)
10 league hàng hải (Anh) 177138 Prussian foot (Đức)
20 league hàng hải (Anh) 354277 Prussian foot (Đức)
50 league hàng hải (Anh) 885692 Prussian foot (Đức)
100 league hàng hải (Anh) 1771384 Prussian foot (Đức)
1000 league hàng hải (Anh) 17713844 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Prussian foot (Đức)

1 league hàng hải (Anh) = 17714 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 0.000056 league hàng hải (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Prussian foot (Đức):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 17714 Prussian foot (Đức) = 265708 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.