Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 2054 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 20538 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 205377 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 410755 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 616132 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 1026886 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 2053773 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 4107545 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 10268863 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 20537725 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 205377254 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Pouce du roi (Pháp)
1 league hàng hải (Anh) = 205377 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.000005 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Pouce du roi (Pháp):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 205377 Pouce du roi (Pháp) = 3080659 Pouce du roi (Pháp)