Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang vara de tarea
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị vara de tarea [vara de tarea]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang vara de tarea
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | vara de tarea [vara de tarea] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 22.19 vara de tarea |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 221.90 vara de tarea |
| 1 league hàng hải (Anh) | 2219 vara de tarea |
| 2 league hàng hải (Anh) | 4438 vara de tarea |
| 3 league hàng hải (Anh) | 6657 vara de tarea |
| 5 league hàng hải (Anh) | 11095 vara de tarea |
| 10 league hàng hải (Anh) | 22190 vara de tarea |
| 20 league hàng hải (Anh) | 44380 vara de tarea |
| 50 league hàng hải (Anh) | 110949 vara de tarea |
| 100 league hàng hải (Anh) | 221898 vara de tarea |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 2218978 vara de tarea |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang vara de tarea
1 league hàng hải (Anh) = 2219 vara de tarea
1 vara de tarea = 0.000451 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang vara de tarea:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 2219 vara de tarea = 33285 vara de tarea