Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 187.25 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 1873 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 18725 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 37450 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 56175 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 93625 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 187251 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 374502 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 936254 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 1872508 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 18725083 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 league hàng hải (Anh) = 18725 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000053 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 18725 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 280876 Old Swedish foot (Thụy Điển)