Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 0.0376 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 0.3756 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 3.76 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 7.51 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 11.27 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 18.78 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 37.56 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 75.13 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 187.82 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 375.65 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 3756 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 league hàng hải (Anh) = 3.76 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.266209 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 3.76 Roman mile (conventional) (Italy) = 56.35 Roman mile (conventional) (Italy)