Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom (khảo sát Mỹ)

league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 league hàng hải (Anh) 30.40 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 league hàng hải (Anh) 304.00 fathom (khảo sát Mỹ)
1 league hàng hải (Anh) 3040 fathom (khảo sát Mỹ)
2 league hàng hải (Anh) 6080 fathom (khảo sát Mỹ)
3 league hàng hải (Anh) 9120 fathom (khảo sát Mỹ)
5 league hàng hải (Anh) 15200 fathom (khảo sát Mỹ)
10 league hàng hải (Anh) 30400 fathom (khảo sát Mỹ)
20 league hàng hải (Anh) 60800 fathom (khảo sát Mỹ)
50 league hàng hải (Anh) 152000 fathom (khảo sát Mỹ)
100 league hàng hải (Anh) 303999 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 league hàng hải (Anh) 3039994 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 league hàng hải (Anh) = 3040 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000329 league hàng hải (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 3040 fathom (khảo sát Mỹ) = 45600 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.