Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang hạt lúa mạch
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 6566 hạt lúa mạch |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 65664 hạt lúa mạch |
| 1 league hàng hải (Anh) | 656640 hạt lúa mạch |
| 2 league hàng hải (Anh) | 1313280 hạt lúa mạch |
| 3 league hàng hải (Anh) | 1969920 hạt lúa mạch |
| 5 league hàng hải (Anh) | 3283200 hạt lúa mạch |
| 10 league hàng hải (Anh) | 6566400 hạt lúa mạch |
| 20 league hàng hải (Anh) | 13132800 hạt lúa mạch |
| 50 league hàng hải (Anh) | 32832000 hạt lúa mạch |
| 100 league hàng hải (Anh) | 65664000 hạt lúa mạch |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 656639997 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang hạt lúa mạch
1 league hàng hải (Anh) = 656640 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000002 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang hạt lúa mạch:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 656640 hạt lúa mạch = 9849600 hạt lúa mạch