Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị ell [ell]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang ell
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 48.64 ell |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 486.40 ell |
| 1 league hàng hải (Anh) | 4864 ell |
| 2 league hàng hải (Anh) | 9728 ell |
| 3 league hàng hải (Anh) | 14592 ell |
| 5 league hàng hải (Anh) | 24320 ell |
| 10 league hàng hải (Anh) | 48640 ell |
| 20 league hàng hải (Anh) | 97280 ell |
| 50 league hàng hải (Anh) | 243200 ell |
| 100 league hàng hải (Anh) | 486400 ell |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 4864000 ell |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang ell
1 league hàng hải (Anh) = 4864 ell
1 ell = 0.000206 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang ell:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 4864 ell = 72960 ell