Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Bu (Nhật Bản)
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 18347 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 183465 Bu (Nhật Bản) |
| 1 league hàng hải (Anh) | 1834652 Bu (Nhật Bản) |
| 2 league hàng hải (Anh) | 3669304 Bu (Nhật Bản) |
| 3 league hàng hải (Anh) | 5503956 Bu (Nhật Bản) |
| 5 league hàng hải (Anh) | 9173261 Bu (Nhật Bản) |
| 10 league hàng hải (Anh) | 18346522 Bu (Nhật Bản) |
| 20 league hàng hải (Anh) | 36693043 Bu (Nhật Bản) |
| 50 league hàng hải (Anh) | 91732608 Bu (Nhật Bản) |
| 100 league hàng hải (Anh) | 183465216 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 1834652160 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang Bu (Nhật Bản)
1 league hàng hải (Anh) = 1834652 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang Bu (Nhật Bản):
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 1834652 Bu (Nhật Bản) = 27519782 Bu (Nhật Bản)