Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang độ rộng bàn tay
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 729.60 độ rộng bàn tay |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 7296 độ rộng bàn tay |
| 1 league hàng hải (Anh) | 72960 độ rộng bàn tay |
| 2 league hàng hải (Anh) | 145920 độ rộng bàn tay |
| 3 league hàng hải (Anh) | 218880 độ rộng bàn tay |
| 5 league hàng hải (Anh) | 364800 độ rộng bàn tay |
| 10 league hàng hải (Anh) | 729600 độ rộng bàn tay |
| 20 league hàng hải (Anh) | 1459200 độ rộng bàn tay |
| 50 league hàng hải (Anh) | 3648000 độ rộng bàn tay |
| 100 league hàng hải (Anh) | 7296000 độ rộng bàn tay |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 72960000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang độ rộng bàn tay
1 league hàng hải (Anh) = 72960 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000014 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang độ rộng bàn tay:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 72960 độ rộng bàn tay = 1094400 độ rộng bàn tay