Chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] sang đơn vị cột [pole]
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang cột
| league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (Anh) | 11.05 cột |
| 0.10 league hàng hải (Anh) | 110.55 cột |
| 1 league hàng hải (Anh) | 1105 cột |
| 2 league hàng hải (Anh) | 2211 cột |
| 3 league hàng hải (Anh) | 3316 cột |
| 5 league hàng hải (Anh) | 5527 cột |
| 10 league hàng hải (Anh) | 11055 cột |
| 20 league hàng hải (Anh) | 22109 cột |
| 50 league hàng hải (Anh) | 55273 cột |
| 100 league hàng hải (Anh) | 110545 cột |
| 1000 league hàng hải (Anh) | 1105455 cột |
Cách chuyển đổi league hàng hải (Anh) sang cột
1 league hàng hải (Anh) = 1105 cột
1 cột = 0.000905 league hàng hải (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (Anh) sang cột:
15 league hàng hải (Anh) = 15 × 1105 cột = 16582 cột